Chinese
Tiếng Việt (Vietnamese) English (United Kingdom) Chinese

Phòng thí nghiệm

Máy thí nghiệm nhuộm liên tục (n)
Giá : Liên Hệ

M. nhuộm TN (n)
Giá : Liên Hệ

M.nhuộm thí nghiệm IR (n)
Giá : Liên Hệ

Máy sấy định hình thí nghiệm (n)
Giá : Liên Hệ

Máy ép mẫu thí nghiệm (n)
Giá : Liên Hệ

Máy so màu thí nghiệm (n)
Giá : Liên Hệ

Máy nhuộm thí nghiệm HT (n)
Giá : Liên Hệ

Máy cán bóng thí nghiệm (n)
Giá : Liên Hệ

Máy hấp thí nghiệm HTS - 3
Giá : Liên Hệ

Máy định hình thí nghiệm
Giá : Liên Hệ

Máy nhuộm thí nghiệm (new)
Giá : Liên Hệ

Máy nhuộm thí nghiệm AT (n)
Giá : Liên Hệ